
1. EMC (Electromagnetic Compatibility) - Tương thích điện từ
- Là khả năng của một thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường điện từ mà không bị ảnh hưởng hay gây ảnh hưởng đến thiết bị khác.
- EMC bao gồm cả:
- EMI (Electromagnetic Interference) - Gây nhiễu điện từ.
- EMS (Electromagnetic Susceptibility) - Khả năng miễn nhiễm với nhiễu.
2. EMI (Nhiễu điện từ) - Gây nhiễu điện từ
EMI là hiện tượng một thiết bị điện gây nhiễu cho thiết bị khác do phát xạ hoặc dẫn truyền sóng điện từ ngoài ý muốn.
- Gây nhiễu do bức xạ (Radiation):
- Nhiễu từ trường (Radiated Magnetic field interference)
- Nhiễu điện trường (Radiated Electric field interference)
- Gây nhiễu do dẫn truyền (Conduction):
- Nhiễu từ dây điện (Power line conduction noise)
- Nhiễu từ dây tín hiệu (Signal line conduction noise)
- Sóng hài đường dây điện (Power line harmonic wave)
- Nhấp nháy điện áp (Voltage fluctuation flicker)
- Gây nhiễu từ cáp (Cable radiation):
- Nhiễu do phát xạ từ cáp truyền tín hiệu, gây rối loạn hệ thống điện.
Ví dụ thực tế: Khi bạn dùng máy khoan gần TV, hình ảnh trên màn hình có thể bị nhiễu vì sóng điện từ của máy khoan ảnh hưởng đến TV.
3. EMS (Khả năng miễn nhiễm điện từ) - Độ bền trước nhiễu
EMS thể hiện khả năng một thiết bị hoạt động bình thường dù có bị nhiễu điện từ từ môi trường xung quanh.
- Miễn nhiễm với bức xạ (Radiation Immunity):
- Miễn nhiễm từ trường (Radiated Magnetic field immunity)
- Miễn nhiễm điện trường (Radiated Electric field immunity)
- Miễn nhiễm với dẫn truyền (Conduction Immunity):
- Đo xung điện áp nhanh (EFT/Burst measurement)
- Đo sóng xung kích (Surge measurement)
- Miễn nhiễm nhiễu dẫn RF (RF conduction immunity)
- Đo sụt áp và nhấp nháy điện áp (Voltage dip/fluctuation measurement)
- Xả tĩnh điện (Electric Static Discharge):
- Hiện tượng phóng tĩnh điện (ESD), thường thấy khi chạm vào tay nắm cửa hoặc thiết bị điện tử vào ngày hanh khô.
Tóm tắt dễ hiểu:
- EMC giúp thiết bị hoạt động tốt trong môi trường có nhiễu.