• Cable harness:
  • EFT: electrical fast transient - Dòng xung điện nhanh, thường do bật tắt thiết bị, ảnh hưởng đến mạch điện → cần kiểm tra khả năng chịu đựng
  • Burst: Tập hợp các xung điện liên tiếp, tương tự EFT nhưng có chuỗi lặp → dùng để đánh giá độ ổn định mạch
  • ESD - Electrostatic Discharge: Hiện tượng phóng điện tĩnh khi hai vật tích điện chạm nhau (như khi bạn bị giật nhẹ) → kiểm tra khả năng bảo vệ mạch
  • RE - Radiated Emissions: Bức xạ điện từ do thiết bị phát ra ngoài môi trường (có thể gây nhiễu thiết bị khác)
  • CE - Conducted Emissions: Nhiễu điện từ truyền qua dây dẫn (cáp nguồn, tín hiệu...) ra ngoài hệ thống
  • BCI - Bulk Current Injection: Kỹ thuật kiểm tra khả năng miễn nhiễm bằng cách bơm dòng nhiễu vào cáp điện
  • Radiated Emissions: Đánh giá khả năng phát sóng điện từ ra môi trường
  • Immunity: Đánh giá khả năng chống chịu với sóng điện từ từ môi trường
  • Shielding: Bọc kim loại hoặc vật liệu dẫn điện quanh dây để chặn nhiễu điện từ
  • Twist: Xoắn cặp dây để giảm nhiễu (được dùng phổ biến trong Ethernet – twisted pair cables)
  • Desens: Giảm độ nhạy thu sóng của anten do nhiễu từ thiết bị điện tử lân cận
  • SAR (Specific Absorption Rate): Tỉ lệ hấp thụ năng lượng điện từ vào cơ thể người → thường dùng kiểm tra điện thoại, wearable, v.v.
  • Electromagnetic Field Distribution: Cách sóng điện từ lan tỏa quanh cơ thể và thiết bị → ảnh hưởng đến an toàn và hiệu suất.
  • Power Density: Mật độ công suất sóng điện từ trên một đơn vị diện tích → yếu tố đánh giá rủi ro phơi nhiễm.
  • HIRF (High-Intensity Radiated Fields): Môi trường có sóng điện từ mạnh (như trong radar, máy bay) → phải kiểm tra thiết bị có hoạt động ổn không.
  • EMP (Electromagnetic Pulse): Xung điện từ mạnh, thường do vũ khí hoặc sự cố lớn → cần mô phỏng để kiểm tra hệ thống có bị phá hủy không