
Đây là một bước cực kỳ quan trọng khi bạn khai báo hoặc tạo mới một lõi từ (Magnetic Core) trong thư viện, đặc biệt là khi bạn dùng các lõi không có sẵn trong cơ sở dữ liệu hoặc lõi tùy chỉnh (custom core).
1. Ý nghĩa của "Effective Values" (Giá trị hiệu dụng)
Trong thiết kế từ tính, hình dáng vật lý của lõi (ví dụ: PM, RM, E, PQ...) rất phức tạp. Để tính toán nhanh các thông số như Từ trở (Reluctance) hay Mật độ từ thông (Flux Density), người ta quy đổi hình dáng phức tạp đó về một lõi hình xuyến tương đương (toroidal equivalent). Các thông số quy đổi này gọi là "Effective Parameters", bao gồm:
- Area ($A_e$): Tiết diện mặt cắt ngang hiệu dụng của lõi (Effective cross-sectional area). Quyết định mật độ từ thông bão hòa ($B_{max}$).
- Length ($L_e$): Chiều dài đường sức từ trung bình (Effective magnetic path length).
- Volume ($V_e$): Thể tích hiệu dụng ($V_e = A_e \times L_e$). Dùng để tính toán tổn hao lõi từ (Core Loss).
2. Tính năng "Calculate" trong PEmag
Trong hình, bạn thấy nút "Calculate" được khoanh tròn.
- Chức năng: Khi bạn nhập các kích thước hình học chi tiết của lõi (trong thẻ Dimensions), PEmag cho phép bạn bấm nút này để phần mềm tự động tính toán ra $A_e, L_e, V_e$ thay vì bạn phải tự tính tay.
- Tiêu chuẩn: Việc tính toán này dựa trên chuẩn IEC 60205 (tiêu chuẩn quốc tế về tính toán thông số hiệu dụng của các bộ phận từ tính). Điều này đảm bảo tính chính xác và nhất quán.
3. Tại sao slide này quan trọng?
Khi bạn làm việc thực tế, sẽ có 2 trường hợp:
- Trường hợp 1 (Dùng lõi hãng): Nếu bạn chọn lõi từ thư viện có sẵn (như TDK, Ferroxcube), các thông số này đã được điền sẵn theo datasheet. Bạn không cần bấm Calculate.
- Trường hợp 2 (Lõi tùy chỉnh/Mài lõi): Nếu bạn mua một lõi E về và mài trụ giữa (grinding air gap) hoặc ghép 2 bộ lõi khác nhau, hình học sẽ thay đổi. Lúc này, bạn phải nhập kích thước vật lý mới và bấm "Calculate" để PEmag cập nhật lại $A_e, L_e$. Nếu không cập nhật, kết quả mô phỏng độ tự cảm (Inductance) và tổn hao sẽ bị sai lệch lớn.
4. Giải thích thêm về mục "FEA model" (Góc dưới bên phải)
Slide cũng hé lộ một cài đặt quan trọng cho bước mô phỏng 2D sau này:
- Axial Symmetry (RZ): Dùng cho các lõi có tính đối xứng trục tròn xoay như lõi PM (trong hình), lõi Pot, lõi RM. Mô hình này mô phỏng rất nhanh và chính xác.
- Double 2D (XY plane): Dùng cho các lõi không đối xứng trục hoàn toàn như lõi E, lõi U.
Lời khuyên của chuyên gia: